Phản ứng tiêu cực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Phản ứng tiêu cực là phản hồi sinh lý, tâm lý và hành vi không mong muốn khi cá nhân trải qua kích thích nội sinh hoặc ngoại sinh gây căng thẳng. Phản ứng tiêu cực có thể cấp tính hoặc mạn tính, biểu hiện qua lo âu, giận dữ, tăng nhịp tim, kéo dài gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

Định nghĩa Phản ứng tiêu cực

Phản ứng tiêu cực (negative reaction) là trạng thái phản hồi sinh lý, tâm lý và hành vi không mong muốn khi cơ thể hoặc tâm trí tiếp xúc với kích thích nội sinh hoặc ngoại sinh. Từ góc độ sinh lý, phản ứng có thể biểu hiện dưới dạng tăng nhịp tim, tăng huyết áp, giãn mạch hoặc tiết mồ hôi. Từ góc độ tâm lý, nó bao gồm cảm giác lo âu, căng thẳng, tức giận hoặc buồn bã kéo dài.

Cấp độ của phản ứng tiêu cực được phân thành hai nhóm chính: cấp tính (acute) – xuất hiện đột ngột, kéo dài trong thời gian ngắn và mạn tính (chronic) – duy trì trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng lâu dài lên sức khỏe. Mức độ, tần suất và khả năng phục hồi phụ thuộc vào khả năng điều hòa cảm xúc và cơ chế thích nghi của từng cá nhân.

Phản ứng tiêu cực không chỉ mang tính cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng của môi trường xã hội và văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, biểu hiện giận dữ có thể bị kìm nén và chuyển thành lo âu nội tâm, trong khi ở những nền văn hóa khác lại được coi là cách thể hiện bản lĩnh và năng lượng.

Cơ sở lý thuyết và khung mô hình

Mô hình Yerkes–Dodson mô tả mối quan hệ giữa mức kích thích (arousal) và hiệu suất thực hiện nhiệm vụ (performance) thông qua hàm số đơn giản:

P=f(A)P = f(A)

Trong đó P là hiệu suất công việc và A là mức độ kích thích. Đường cong hình chuông cho thấy hiệu suất đạt đỉnh ở mức kích thích vừa phải, trong khi kích thích quá thấp hoặc quá cao đều dẫn đến suy giảm hiệu suất.

Lý thuyết đánh giá nhận thức (cognitive appraisal) của Lazarus và Folkman tập trung vào quá trình cá nhân đánh giá tính chất và khả năng đối phó với tác nhân gây stress. Hai bước chính gồm đánh giá sơ bộ (primary appraisal) xác định mức độ nguy hiểm và đánh giá thứ cấp (secondary appraisal) đánh giá nguồn lực và chiến lược ứng phó.

  • Đánh giá sơ bộ: Xác định sự kiện là đe doạ, thách thức hay vô hại.
  • Đánh giá thứ cấp: Đánh giá khả năng kiểm soát và nguồn lực (nội sinh, ngoại sinh).

Khung biopsychosocial tích hợp ba yếu tố: sinh học (di truyền, cấu trúc não, hệ thần kinh), tâm lý (cảm xúc, nhận thức) và xã hội (môi trường sống, tương tác xã hội). Mô hình này giúp giải thích vì sao cùng một kích thích có thể dẫn đến phản ứng tiêu cực khác nhau trên từng cá nhân.

Cơ chế thần kinh trung ương

Hạch hạnh nhân (amygdala) đóng vai trò trung tâm trong phát hiện và khởi phát cảm xúc tiêu cực. Khi ghi nhận kích thích đe dọa, amygdala kích hoạt đường dẫn tín hiệu đến vùng dưới đồi (hypothalamus) và thân não, khởi động phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy (fight-or-flight).

Vỏ não trước trán (prefrontal cortex) chịu trách nhiệm điều tiết và kiềm chế phản ứng cảm xúc, giúp đánh giá lại mức độ nguy hiểm và lựa chọn phản ứng phù hợp. Sự giảm hoạt động của vùng này thường liên quan đến mất kiểm soát cảm xúc và phản ứng tiêu cực quá mức.

Vùng nãoChức năng chínhẢnh hưởng lên phản ứng
AmygdalaPhát hiện mối nguy, khởi đầu cảm xúc tiêu cựcTăng phản ứng động học, tiết cortisol
Prefrontal CortexĐiều tiết cảm xúc, ra quyết địnhKiềm chế hoặc khuếch đại phản ứng
HippocampusLưu giữ ký ức, định vị ngữ cảnhGợi nhớ sự kiện tiêu cực, tăng hồi hộp

Các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine và noradrenaline tham gia điều hòa cảm xúc. Sự mất cân bằng trong hệ thống này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng tiêu cực, ví dụ giảm serotonin liên quan đến trầm cảm, lo âu.

Quá trình sinh lý và phản ứng nội tiết

Khi kích thích tiêu cực được phát hiện, vùng dưới đồi (hypothalamus) kích hoạt trục HPA (Hypothalamic–Pituitary–Adrenal), tuần tự giải phóng hormone CRH, ACTH và cuối cùng là cortisol từ vỏ thượng thận. Cortisol giúp tăng huyết áp, đường huyết và duy trì năng lượng trong phản ứng cấp.

Adrenaline và noradrenaline từ tủy thượng thận làm tăng nhịp tim, tăng công suất co bóp tim, giãn mạch ngoại vi và kích hoạt quá trình phân giải glycogen để tái tạo nguồn năng lượng tức thời. Phản ứng sinh lý này giúp cơ thể sẵn sàng ứng phó với mối nguy.

  • Tăng nhịp tim và huyết áp: hỗ trợ bơm máu đến cơ và não.
  • Giãn mạch ngoại vi: cải thiện tưới máu cho mô cơ.
  • Gia tăng glucose huyết: cung cấp năng lượng tức thời.
HormoneNguồn tiếtChức năng sinh lý
CortisolVỏ thượng thậnTăng đường huyết, ức chế miễn dịch
AdrenalineTủy thượng thậnTăng nhịp tim, giãn phế quản
NoradrenalineTủy thượng thận, neuron thần kinhTăng huyết áp, tăng tỉnh táo

Phản ứng này nếu kéo dài mạn tính có thể dẫn đến rối loạn tim mạch, suy giảm miễn dịch và rối loạn chuyển hóa. Việc hiểu rõ quá trình sinh lý và nội tiết là cơ sở cho các biện pháp can thiệp y học và tâm lý phù hợp.

Đánh giá và đo lường

Đánh giá phản ứng tiêu cực bao gồm cả chỉ số tâm lý và sinh lý. Các thang đo tâm lý thường sử dụng gồm Beck Depression Inventory (BDI) để đánh giá mức độ trầm cảm, State-Trait Anxiety Inventory (STAI) đo lo âu trạng thái và tính cách, và Patient Health Questionnaire-9 (PHQ-9) cho triệu chứng trầm cảm. Mỗi công cụ đều được chuẩn hóa, có độ tin cậy và giá trị sử dụng cao trong nghiên cứu lâm sàng.

Ở phương diện sinh lý, các chỉ số như biến thiên nhịp tim (HRV), mức cortisol trong mẫu nước bọt hoặc huyết thanh, điện cơ (EMG) đo hoạt động cơ mặt và điện trở da (GSR) đo tiết mồ hôi được sử dụng để đánh giá phản ứng tự động của hệ thần kinh giao cảm. Sự kết hợp giữa đánh giá tâm lý và sinh lý giúp cung cấp hình ảnh toàn diện về trạng thái stress và cảm xúc tiêu cực APA – Psychophysiology Overview.

Công cụLoạiPhương phápỨng dụng
BDITâm lýBảng tự báo cáoĐo lường mức độ trầm cảm
STAITâm lýBảng tự báo cáoĐánh giá lo âu trạng thái và tính cách
HRVSinh lýGhi điện timĐánh giá cân bằng thần kinh tự trị
CortisolSinh lýMẫu nước bọtĐo phản ứng nội tiết stress

Phân loại và biểu hiện lâm sàng

Phản ứng tiêu cực được chia thành hai nhóm chính: cấp tính và mạn tính. Phản ứng cấp tính (acute stress reaction) thường khởi phát nhanh, kéo dài vài phút đến vài giờ, biểu hiện qua hoảng loạn, tim đập nhanh, run rẩy và mất khả năng tập trung. Phản ứng mạn tính (chronic stress) diễn ra suốt nhiều tuần hoặc tháng, dễ dẫn đến rối loạn lo âu chung (GAD) hoặc rối loạn trầm cảm nặng.

  • Phản ứng cấp tính: tấn công hoảng loạn, stress phản ứng cấp.
  • Phản ứng mạn tính: rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD).
  • Hành vi: tránh né, thay đổi khẩu vị, rối loạn giấc ngủ, cai nghiện hoặc lạm dụng chất kích thích.

Biểu hiện lâm sàng cũng khác nhau theo cá nhân và văn hóa. Ở một số người, stress mạn tính chủ yếu biểu hiện qua triệu chứng thể chất như đau đầu, đau dạ dày hoặc rối loạn tiêu hóa hơn là triệu chứng tâm lý rõ ràng. Việc phân loại chính xác dựa vào tiêu chí chẩn đoán DSM-5 giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp DSM-5 Overview.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và thể chất

Phản ứng tiêu cực kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ tim mạch: mức cortisol cao mãn tính dẫn đến tăng huyết áp, xơ vữa động mạch và nguy cơ nhồi máu cơ tim. Đồng thời, stress mạn tính làm suy giảm hệ miễn dịch thông qua cơ chế viêm nội mạch, tăng pro-inflammatory cytokines, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng hoặc ung thư.

Về mặt chuyển hóa, cortisol kéo dài kích hoạt quá trình gluconeogenesis, tăng đề kháng insulin và nguy cơ mắc tiểu đường type 2. Ngoài ra, stress tiêu cực ảnh hưởng đến chức năng nhận thức: giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ làm việc (working memory) và tốc độ xử lý thông tin. Giấc ngủ kém chất lượng và rối loạn giấc ngủ là hậu quả thường gặp, góp phần vào mệt mỏi mãn tính và giảm chất lượng cuộc sống.

Chiến lược quản lý và can thiệp

Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) được công nhận hiệu quả trong điều chỉnh suy nghĩ tiêu cực và thay đổi hành vi. Quy trình bao gồm định hướng mục tiêu, phân tích mô hình tâm lý và luyện tập kỹ năng đối phó situations. Nhiều nghiên cứu cho thấy CBT giúp giảm 40–60% triệu chứng lo âu và trầm cảm sau 8–12 phiên trị liệu.

Kỹ thuật thư giãn và tâm thân (mind–body) như hít thở cơ hoành, thiền chánh niệm (mindfulness meditation) và thư giãn cơ tiến triển (PMR) giúp cân bằng hệ thần kinh tự trị. Các nghiên cứu HRV cho thấy hít thở chậm (≈6 nhịp/phút) làm tăng cao độ HRV, cải thiện khả năng điều hòa stress.

  • Thuốc: SSRI (fluoxetine, sertraline) và SNRI (venlafaxine) giảm triệu chứng lo âu, trầm cảm; benzodiazepine chỉ định ngắn hạn để kiểm soát cấp.
  • Can thiệp kỹ thuật số: ứng dụng app di động dựa trên CBT, cảm biến đeo tay theo dõi HRV và đưa phản hồi thời gian thực.
  • Hoạt động thể chất: tập thể dục nhịp điệu (aerobic) 150 phút/tuần giảm cortisol và cải thiện tâm trạng.

Phương pháp nghiên cứu và xu hướng tương lai

Thực nghiệm thực tại ảo (VR) được sử dụng để kích hoạt phản ứng tiêu cực trong môi trường kiểm soát, cho phép đánh giá chính xác hơn so với stress phòng thí nghiệm truyền thống. Thiết kế kịch bản sinh động như phỏng vấn căng thẳng hoặc phóng hỏa ảo giúp tái tạo cảm xúc chân thực.

Các kỹ thuật hình ảnh não (fMRI, PET) và ghi điện não (EEG) kết hợp phân tích machine learning đang mở ra hướng mới trong hiểu biết cơ chế thần kinh của stress. Mô hình dự đoán cá nhân dựa trên dữ liệu lớn (big data) hứa hẹn xác định nhóm nguy cơ cao và cá nhân hóa can thiệp.

Nghiên cứu epigenetics cho thấy trải nghiệm stress sớm có thể gây thay đổi cấu trúc DNA methylation, ảnh hưởng đến phản ứng tiêu cực suốt đời và truyền lại cho thế hệ sau. Tương lai, can thiệp nhắm vào sửa đổi epigenetic hoặc biến đổi hệ vi sinh đường ruột (gut microbiome) có thể trở thành liệu pháp mới.

Danh mục tài liệu tham khảo

  • American Psychological Association. Psychophysiology Overview. Available at: https://www.apa.org/science/about/psa/2019/07/psychophysiology
  • World Health Organization. Mental Disorders Fact Sheet. Available at: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/mental-disorders
  • National Institute of Mental Health. Depression. Available at: https://www.nimh.nih.gov/health/topics/depression
  • American Psychiatric Association. DSM-5 Overview. Available at: https://www.psychiatry.org/psychiatrists/practice/dsm
  • Lazarus R. S., Folkman S. (1984). Stress, Appraisal, and Coping. Springer.
  • Yerkes R. M., Dodson J. D. (1908). “The relation of strength of stimulus to rapidity of habit-formation.” Journal of Comparative Neurology and Psychology, 18(5).
  • McEwen B. S. (2007). “Physiology and neurobiology of stress and adaptation.” Physiological Reviews, 87(3).
  • Kim H. G., Cheon E. J., Bai D. S., Lee Y. H., Koo B. H. (2018). “Stress and Heart Rate Variability: A Meta-Analysis and Review of the Literature.” Psychiatry Investigation, 15(3).

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề phản ứng tiêu cực:

PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG THUỐC ỨC CHẾ BƠM PROTON TRONG DỰ PHÒNG LOÉT ĐƯỜNG TIÊU HÓA Ở BỆNH NHÂN HỒI SỨC TẠI KHOA HỒI SỨC TÍCH CỰC BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 517 Số 2 - 2022
Mục tiêu: mô tả đặc điểm bệnh nhân và tính phù hợp trong việc sử dụng PPIs để dự phòng loét đường tiêu hóa ở bệnh nhân điều trị tại khoa Hồi sức. Đối tượng:  hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân điều trị tại khoa Hồi sức tích cực từ 09/2021 đến 12/2021. Phương pháp nghiên cứu: hồi cứu, mô tả. Kết quả: bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu có tuổi trung bình cao, chủ yếu là nam giới, có nhiều bệnh lý mắc...... hiện toàn bộ
Người yêu cùng giới Surinamese–Hindustani: Đối phó với phản ứng tiêu cực từ cha mẹ trong một văn hóa tập thể Dịch bởi AI
Sexuality & Culture - Tập 27 - Trang 843-862 - 2022
Cách mọi người đối phó với những phản ứng tiêu cực từ gia đình trong một nền văn hóa tập thể như thế nào? Nghiên cứu này xem xét những cá nhân yêu cùng giới Surinamese–Hindustani và xác định khoảng trống trong tài liệu về phong cách đối phó của những cá nhân yêu cùng giới (SSL) trong các nền văn hóa tập thể. Trong văn hóa Surinamese–Hindustani, cái tôi liên kết chặt chẽ và không thể tách rời khỏi ...... hiện toàn bộ
#yêu cùng giới #văn hóa tập thể #phản ứng từ cha mẹ #đối phó #bản sắc tình dục
Tác động của việc điều chỉnh khối lượng mục tiêu đối với các hàm phân phối parton phân cực Dịch bởi AI
Pleiades Publishing Ltd - Tập 45 - Trang 54-56 - 2014
Việc xem xét hiệu ứng khối lượng không bằng không của mục tiêu trong việc trích xuất các hàm phân phối phần tử phân cực (PPDF) trong miền trước tiệm cận là điều không thể bỏ qua. Chúng tôi xác định các PPDF từ dữ liệu hàm cấu trúc proton hiện có và nghiên cứu các hiệu ứng số của các điều chỉnh khối lượng mục tiêu (TMC). Các PPDF với và không có điều chỉnh này được so sánh.
#hàm phân phối phần tử phân cực #điều chỉnh khối lượng mục tiêu #hiệu ứng số #hàm cấu trúc proton
Điện thế phản ứng hình ảnh ở người trong quá trình nhận diện biểu cảm khuôn mặt cảm xúc Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 29 - Trang 687-694 - 1999
Các điện thế phản ứng hình ảnh được ghi lại từ các vùng vỏ não vùng chẩm, vỏ não đỉnh, vùng trung tâm, vỏ não trán và vùng thái dương sau trong quá trình nhận diện các biểu cảm khuôn mặt cảm xúc tích cực, tiêu cực và trung tính cũng như trong quá trình quan sát thụ động ở 22 đối tượng khỏe mạnh thuận tay phải. Các nghiên cứu này cho thấy rằng ở các vùng thái dương phía sau, thời gian trễ của sóng ...... hiện toàn bộ
#điện thế phản ứng hình ảnh #biểu cảm khuôn mặt #cảm xúc tích cực #cảm xúc tiêu cực #quan sát thụ động
Bằng Chứng cho Việc Sửa Đổi Công Cụ Sàng Lọc Các Trải Nghiệm Tiêu Cực Trong Thời Thơ Ấu: Một Tổng Quan Phạm Vi Dịch bởi AI
Journal of Child & Adolescent Trauma - Tập 15 - Trang 89-103 - 2021
Mối quan hệ giữa các trải nghiệm tiêu cực trong thời thơ ấu (ACEs) và hành vi rủi ro, bệnh mãn tính, cũng như tử vong sớm đã được ghi nhận rõ ràng. Mặc dù có bằng chứng này, việc sàng lọc ACEs trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu vẫn còn hạn chế. Những phản đối đối với việc sàng lọc rộng rãi bao gồm lo ngại rằng công cụ sàng lọc ACE ban đầu đã hạn chế các bất lợi trong thời thơ ấu vào các rối...... hiện toàn bộ
#trải nghiệm tiêu cực trong thời thơ ấu #sàng lọc ACE #bạo lực cộng đồng #khó khăn kinh tế #bắt nạt #phân biệt đối xử
Đặc điểm điều hòa tiêu cực OsSDS1 làm giảm đáng kể khả năng chịu mặn và hạn trong Arabidopsis biến đổi gen Dịch bởi AI
Plant Molecular Biology Reporter - Tập 31 - Trang 517-523 - 2012
Trong báo cáo này, chúng tôi trình bày dữ liệu về OsSDS1 (gen nhạy cảm với muối và hạn trong Oryza sativa L.)—một gen chưa được mô tả được phân lập từ gạo Pei’ai 64S (O. sativa L.). Biểu hiện của OsSDS1 đã được tăng cường mạnh mẽ bởi một loạt các yếu tố căng thẳng, bao gồm lạnh, hạn hán và nhiệt độ cao, trong các mô khác nhau ở các giai đoạn phát triển khác nhau của cây lúa, như được tiết lộ qua p...... hiện toàn bộ
#OsSDS1 #Oryza sativa #phản ứng với căng thẳng #Arabidopsis thaliana #khả năng chịu mặn và hạn
TL thăm dò thường có thiết kế đối xứng trục và được phóng thẳng đứng phục vụ nghiên cứu, thu thập dữ liệu khí quyển tầng cao. Các sai số trong quá trình chế tạo gây ra sự bất đối xứng khiến quỹ đạo TL bị tản mát không mong muốn. Để khắc phục vấn đề này, TL thăm dò thường được thiết kế quay quanh trục nhằm trung bình hóa các sai số do chế tạo gây ra. Tuy nhiên, chuyển động quay quanh trục có khả năng cộng hưởng với dao động chúc ngóc chu kỳ ngắn tạo ra các quá tải cạnh lớn gây phá hủy kết cấu TL. Bài báo tập trung vào việc phân tích sự thay đổi của tần số dao động chúc ngóc nhằm đưa ra dự đoán hiện tượng cộng hưởng đối với TL thăm dò. Trong nghiên cứu này, các tác giả đã xây dựng mô hình động lực học 6 bậc tự do cho TL thăm dò tính đến đầy đủ các vấn đề khí động lực học, sự thay đổi các đặc tính quán tính khi bay. Để xác định tần số chúc ngóc xung lực được tạo ra và tác động lên TL gây ra dao động chu kỳ ngắn. Phép biến đổi Fourier được sử dụng để phân tích và xác định tần số dao động của TL. Kết quả cho thấy sự tương đồng với mô hinh lý thuyết, qua đó độ tin cậy của phương pháp được khẳng định. Kết quả của nghiên cứu này giúp đưa ra những khuyến cáo trong quá trình thiết kế, chế tạo TL thăm dò nhằm mục đích hạn chế các tác động tiêu cực gây ra bởi sự cộng hưởng giữa các kênh chuyển động trong quá trình bay.
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Tập 98 - Trang 146-154 - 2024
TL thăm dò thường có thiết kế đối xứng trục và được phóng thẳng đứng phục vụ nghiên cứu, thu thập dữ liệu khí quyển tầng cao. Các sai số trong quá trình chế tạo gây ra sự bất đối xứng khiến quỹ đạo TL bị tản mát không mong muốn. Để khắc phục vấn đề này, TL thăm dò thường được thiết kế quay quanh trục nhằm trung bình hóa các sai số do chế tạo gây ra. Tuy nhiên, chuyển động quay quanh trục có khả nă...... hiện toàn bộ
#Sounding rocket; Resonance; Short-period oscillations; Fourier transform.
Áp lực từ bạn tình, Lịch sử Nạn nhân hóa và Rượu: Sự Bỏ Qua Quyết Định Sử Dụng Bao Cao Su của Phụ Nữ Được Trung Gian Bởi Tâm Trạng và Phản Ứng Tiêu Cực Dự Đoán Từ Bạn Tình Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 20 - Trang 134-146 - 2015
Phụ nữ có mức độ nghiện rượu cao so với phụ nữ tỉnh táo đã được đánh giá bằng cách sử dụng phân tích đường dẫn đa nhóm để kiểm tra giả thuyết rằng lịch sử nạn nhân hóa sẽ tương tác với áp lực từ bạn tình để bỏ qua việc sử dụng bao cao su, dẫn đến việc từ bỏ quyền quyết định về bao cao su - cho phép người đàn ông quyết định việc có sử dụng bao cao su hay không. Sau khi uống đồ uống có cồn, phụ nữ t...... hiện toàn bộ
#nạn nhân hóa #quyết định sử dụng bao cao su #áp lực từ bạn tình #tâm trạng #phản ứng tiêu cực
Sản xuất do tổn thương từ côn trùng và chức năng chống tiêu hóa đặc hiệu của các chất ức chế protease serine và cysteine ở cây cúc vàng cao, Solidago altissima L. (Asteraceae) Dịch bởi AI
Planta - Tập 237 - Trang 1287-1296 - 2013
Các chất ức chế protease thực vật (PIs) là một trong những đặc tính kháng cự được nghiên cứu nhiều nhất và phân bố rộng rãi mà thực vật sử dụng để chống lại những kẻ chuyên cắn phá. Có nhiều loại PIs thực vật khác nhau, được cho là hoạt động chống lại những loại protease khác nhau được biểu hiện trong ruột côn trùng. Các chất ức chế protease serine (SPIs) và các chất ức chế protease cysteine (CPIs...... hiện toàn bộ
#Chất ức chế protease thực vật #côn trùng gây hại #Solidago altissima #phản ứng kích thích #hiệu ứng ức chế
Các tác động khác nhau của tổn thương vùng vỏ sọ bụng và vỏ sọ vùng lưng trên hành vi uống đường và độ tương phản tích cực và tiêu cực ở chuột Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 27 - Trang 267-276 - 2013
Vùng striatum điều tiết nhiều thành phần khác nhau của hành vi ăn uống có tính hấp dẫn theo cách phụ thuộc vào khu vực. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự tham gia của vùng striatum lưng và bụng trong cả khía cạnh tiêu thụ và khía cạnh hấp dẫn của hành vi có động lực. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã so sánh tác động của các tổn thương xốp gây kích thích trong vùng striatum bụng, giữa và bên ...... hiện toàn bộ
#striatum #hành vi ăn uống #tổn thương xốp #sucrose #độ tương phản tích cực và tiêu cực
Tổng số: 22   
  • 1
  • 2
  • 3